Liên hệ tư vấn:
0865 056 086
sales@lifesciences.vn
| Thân máy | |
| Vật liệu | Nhựa ABS, màn hình kỹ thuật số polycarbonate |
| Kích thước (W x H x D) | 630 x 283 x 109 mm |
| Trọng lượng | 229,5g |
| Kết nối không dây | |
| Mạng internet (Wi-Fi®, WLAN) | IEEE 802.11 b/g/n, 1MByte/s, 2.4 Ghz, phạm vi kết nối tới 25 m |
| Bluetooth® | IEEE 802.15.1, hỗ trợ FTP, OPP và Bluetooth® 2.4 Ghz năng lượng thấp, phạm vi kết nối tới 8 m |
| Nguồn điện | |
| Loại nguồn điên sử dụng trực tiếp | Pin lithium ion 3.7 V bên trong, có thể sạc lại |
| Thiết bị sạc điện cho pin |
|
| Điều kiện môi trường vận hành/bảo quản | 15 °C – 25 °C, độ ẩm tối đa 20–80% (không ngưng tụ hơi nước) |
| Cảm biến Scepter™ 3.0 Sensor | |
| Vật liệu | film Polycarbonate với mylar polyester |
| Kích thước (W x H) | 1,6 x 8,6 cm |
| Trọng lượng | 2,3 g |
| Thể tích hút mẫu | 50µL |
| Cảm biến 40 μm |
|
| Cảm biến 60 μm |
|
